• Độ sáng 700 Lumens
  • Độ phân giải Full HD (1920×1080)
  • Độ tương phản 5.000.000:1
  • Tuổi thọ bóng đèn 20.000 giờ

  • Ống kính zoom góc rộng
  • Chỉ số F 2.2 đến 2.5
  • Tỷ lệ thu phóng 1.3 - 1.76

  • Ống kính zoom tầm ngắn
  • Chỉ số F 2.4 - 2.6
  • Tỷ lệ ném 0.91 - 1.09

  • Ống kính zoom tầm xa phía sau
  • Chỉ số F 2.2
  • Tỷ lệ ném 0.6

  • Ống kính zoom tầm xa
  • Chỉ số F 2.1 – 2.6
  • Tỷ lệ thu phóng 1.55x
  • Tỷ lệ ném 6.73 - 10.45

  • Ống kính zoom tầm xa
  • Chỉ số F 2.1 - 2.6
  • Tỷ lệ thu phóng 1.5x
  • Tỷ lệ ném 4.79 - 7.20

  • Ống kính zoom tầm xa
  • Chỉ số F 1.8 - 2.5
  • Tỷ lệ thu phóng 1.4x
  • Tỷ lệ ném 5.09 - 7.16

  • Ống kính zoom tầm trung
  • Chỉ số F 1.8 – 2.35
  • Tỷ lệ thu phóng 1.6x
  • Tỷ lệ ném 1.52 - 2.47

  • Ống kính zoom tầm trung
  • Chỉ số F 3.41 - 5.11
  • Tỷ lệ thu phóng 1.5x
  • Tỷ lệ ném 3.41 - 5.11

  • Ống kính zoom tầm trung
  • Chỉ số F 1.9 - 2.4
  • Tỷ lệ thu phóng 1.5x
  • Tỷ lệ ném 2.3 - 3.46

  • Ống kính zoom tầm trung
  • Chỉ số F 1.9 - 2.1
  • Tỷ lệ thu phóng 1.35x
  • Tỷ lệ ném 1.74 - 2.35

  • Ống kính zoom tầm trung
  • Chỉ số F 1.8 - 2.4
  • Tiêu cự 80.60 – 121.10 mm
  • Tỷ lệ thu phóng 1.0 – 1.5x
  • Tỷ lệ ném 3.42 - 5.23

  • Ống kính zoom tầm trung
  • Chỉ số F 1.8 - 2.4
  • Tiêu cự 55.40 - 83.30 mm
  • Tỷ lệ thu phóng 1.0 – 1.5x
  • Tỷ lệ ném 2.34 - 3.59

  • Ống kính zoom tầm trung
  • Chỉ số F 1.7 - 2.3
  • Tiêu cự 24.00 - 38.20 mm
  • Tỷ lệ thu phóng 1.0 - 1.6x
  • Tỷ lệ ném 1.42 - 2.28

  • Ống kính zoom góc rộng
  • Chỉ số F 1.8 - 2.3
  • Tiêu cự 27.30 - 37.00 mm
  • Tỷ lệ thu phóng 1.0 – 1.4x
  • Tỷ lệ ném 1.15 – 2.27:1

  • Ống kính zoom góc rộng
  • Chỉ số F 2.0 - 2.2
  • Tiêu cự 19.7 - 27.5 mm
  • Tỷ lệ thu phóng 1.0 – 1.4x
  • Tỷ lệ ném 0.83 – 1.70:1

  • Ống kính zoom góc rộng
  • Chỉ số F 2.0 - 2.2
  • Tiêu cự 17.60 - 24.30 mm
  • Tỷ lệ thu phóng 1.0 - 1.4x
  • Tỷ lệ ném 0.77 - 1.49:1

  • Dịch chuyển ống kính rộng
  • Chỉ số F 2.0 - 2.1
  • Tiêu cự 14.80 - 17.70 mm
  • Tỷ lệ thu phóng 1.0 - 1.2x
  • Tỷ lệ ném 0.48 - 1.08:1

  • Dịch chuyển ống kính rộng
  • Chỉ số F 2.0 - 2.26
  • Tiêu cự 11.1 mm - 13.1 mm
  • Tỷ lệ thu phóng 1.0 - 1.2x
  • Tỷ lệ ném 0.48 - 0.80:1

  • Dịch chuyển ống kính rộng
  • Chỉ số F 2.0 - 2.3
  • Tiêu cự 11.1 mm - 13.1 mm
  • Tỷ lệ thu phóng 1.0 - 1.2x
  • Tỷ lệ ném 0.48 - 0.80:1

  • Lấy nét / chỉnh méo hình
  • Chỉ số F 1.9
  • Tiêu cự 8 mm
  • Đầu nối 24 chân
  • Tỷ lệ ném 0.35

  • Điều chỉnh tiêu cự/méo hình
  • Chỉ số F 1.9
  • Tiêu cự 5.8 mm
  • Đầu nối 24 chân
  • Tỷ lệ ném 0.35

  • Dịch chuyển thấu kính rộng
  • Chỉ số F 1.9
  • Tiêu cự 5.8 mm
  • Đầu nối 24 chân
  • Tỷ lệ ném 0.35

  • Độ sáng 8000 Ansi Lumens
  • Độ phân giải WUXGA (1920×1200)
  • Độ tương phản 5.000.000:1
  • Tuổi thọ bóng đèn 30.000 giờ